Lộ trình
HSK 2
23 bài học theo chủ đề. Học từ vựng, xem câu ví dụ, rồi tổng kết từng bài.
- 1
Chào hỏi
16 từ · 12 câu
欢迎 · 大家 · 晚安 · 不好意思 · 帮助 · 一路顺风
Chưa bắt đầu0/16 từ đã học - 2
Giới thiệu bản thân
50 từ · 24 câu
班长 · 友好 · 组长 · 老朋友 · 年轻 · 教师
Chưa bắt đầu0/50 từ đã học - 3
Gia đình
20 từ · 13 câu
全家 · 饺子 · 过年 · 院子 · 漂亮 · 收入
Chưa bắt đầu0/20 từ đã học - 4
Số đếm
49 từ · 26 câu
斤 · 鱼 · 公斤 · 条 · 长 · 公里
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học - 5
Thời gian
52 từ · 35 câu
春天 · 夏天 · 冬天 · 秋天 · 爬山 · 春节
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học - 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
32 từ · 17 câu
洗澡 · 然后 · 午睡 · 习惯 · 出门 · 灯
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học - 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
30 từ · 24 câu
举手 · 问题 · 掉 · 哭 · 倒 · 排
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học - 8
Trường học và công việc (1/2)
39 từ · 21 câu
学期 · 就要 · 年级 · 黑板 · 词 · 读音
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học - 9
Trường học và công việc (2/2)
38 từ · 27 câu
座位 · 不够 · 听讲 · 背 · 经理 · 办公室
Chưa bắt đầu0/38 từ đã học - 10
Địa điểm và phương hướng
31 từ · 19 câu
银行 · 对面 · 药店 · 超市 · 入口 · 大门
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học - 11
Đi lại
41 từ · 28 câu
地铁 · 地铁站 · 可以 · 公共汽车 · 公交车 · 出租车
Chưa bắt đầu0/41 từ đã học - 12
Mua sắm
27 từ · 20 câu
便宜 · 件 · 大衣 · 有点儿 · 球鞋 · 大小
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học - 13
Ăn uống
26 từ · 19 câu
早餐 · 午餐 · 公司 · 快餐 · 晚餐 · 中餐
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học - 14
Thời tiết và trạng thái
24 từ · 13 câu
晴天 · 天上 · 云 · 多云 · 阴天 · 阴
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học - 15
Sức khỏe và cơ thể
29 từ · 23 câu
腿 · 脚 · 疼 · 难受 · 头发 · 脸
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học - 16
Thể thao và giải trí
33 từ · 25 câu
篮球 · 网球 · 排球 · 队 · 体育馆 · 练习
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học - 17
Cảm xúc (1/2)
32 từ · 18 câu
感到 · 快乐 · 礼物 · 感谢 · 关心 · 一定
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học - 18
Cảm xúc (2/2)
30 từ · 28 câu
故事 · 难过 · 故意 · 已经 · 永远 · 感动
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học - 19
Thiên nhiên
26 từ · 19 câu
月亮 · 亮 · 星星 · 大海 · 蓝色 · 湖
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học - 20
Đồ vật (1/3)
43 từ · 39 câu
笔 · 纸 · 打印 · 计算机 · 关机 · 开机
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học - 21
Đồ vật (2/3)
43 từ · 45 câu
全体 · 借 · 请求 · 该 · 改 · 改变
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học - 22
Đồ vật (3/3)
43 từ · 38 câu
早就 · 听说 · 重新 · 只 · 怎么办 · 怎样
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học - 23
Đặt câu hỏi
9 từ · 5 câu
叫作 · 为什么 · 那样 · 这样 · 才 · 不行
Chưa bắt đầu0/9 từ đã học