学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Từ vựng (30)

  • 故事

    gù shì

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    cố sự
    Nghĩa:
    tục lệ cũ
    Tiếng Anh:
    old practice

    这个故事让人难过。

    Câu chuyện này khiến người ta buồn.

    This story makes people sad.

    Chi tiết →
  • 难过

    nán guò

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nan quá
    Nghĩa:
    cảm thấy buồn; cảm thấy không khỏe; (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
    Tiếng Anh:
    to feel sad; to feel unwell

    这个故事让人难过。

    Câu chuyện này khiến người ta buồn.

    This story makes people sad.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    cố ý
    Nghĩa:
    cố ý; có chủ đích
    Tiếng Anh:
    deliberately; on purpose

    他故意不接我的电话。

    Anh ấy cố tình không nghe điện thoại của tôi.

    He deliberately doesn't answer my calls.

    Chi tiết →
  • 已经

    yǐ jīng

    HSK 2 Đề thi HSK2
    Hán Việt:
    dĩ kinh
    Nghĩa:
    đã
    Tiếng Anh:
    already

    事情已经过去了,别想了。

    Chuyện qua rồi, đừng nghĩ nữa.

    It's in the past; stop dwelling on it.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    vắng viễn
    Nghĩa:
    mãi mãi; vĩnh cửu
    Tiếng Anh:
    forever; eternal

    我永远不会忘记你的帮助。

    Tôi sẽ mãi mãi không quên sự giúp đỡ của bạn.

    I will never forget your help.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    cảm động
    Nghĩa:
    làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
    Tiếng Anh:
    to move (sb); to touch (sb emotionally)

    这件事让我很感动。

    Chuyện này khiến tôi rất cảm động.

    This really moved me.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    háo nhân
    Nghĩa:
    người tốt; người khỏe mạnh; người cố gắng không làm phật lòng ai, thậm chí hy sinh nguyên tắc
    Tiếng Anh:
    good person; healthy person

    他是真正的好人。

    Anh ấy là một người tốt thực sự.

    He is a genuinely good person.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    hoại nhân
    Nghĩa:
    người xấu; kẻ xấu
    Tiếng Anh:
    bad person; villain

    他是好人,不是坏人。

    Anh ấy là người tốt, không phải người xấu.

    He is a good person, not a bad one.

    Chi tiết →
  • 这样

    zhè yàng

    HSK 2 Đề thi HSK2
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    loại này; như vậy; cách này (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    this kind of; so

    这样做坏处很多。

    Làm như thế này có rất nhiều cái hại.

    Doing it this way has many downsides.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    hoại xử
    Nghĩa:
    tổn hại; rắc rối
    Tiếng Anh:
    harm; troubles

    这样做坏处很多。

    Làm như thế này có rất nhiều cái hại.

    Doing it this way has many downsides.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    nhật tí
    Nghĩa:
    ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống
    Tiếng Anh:
    day; a (calendar) date

    好日子就要来了。

    Những ngày tốt đẹp sắp đến rồi.

    Good days are coming.

    Chi tiết →
  • 机会

    jī huì

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    cơ hội
    Nghĩa:
    cơ hội; thời cơ; dịp
    Tiếng Anh:
    opportunity; chance

    这是一个好机会。

    Đây là một cơ hội tốt.

    This is a good opportunity.

    Chi tiết →
  • 气

    qì

    HSK 2
    Hán Việt:
    khí
    Nghĩa:
    khí; không khí; mùi; thời tiết (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    gas; air; smell

    他气得说不出话。

    Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.

    He was too angry to speak.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.) (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    how (wonderful etc); what (a great idea etc)

    多么可爱的孩子啊!

    Đứa trẻ đáng yêu biết bao!

    What a cute child!

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
    Tiếng Anh:
    romance; love (romantic)

    这是一个爱情故事。

    Đây là một câu chuyện tình yêu.

    This is a love story.

    Chi tiết →
  • 收

    shōu

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thu
    Nghĩa:
    nhận; chấp nhận; sưu tầm (+4 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to receive; to accept

    这个钱我不能收。

    Số tiền này tôi không thể nhận.

    I can't accept this money.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    thành
    Nghĩa:
    thành công; hoàn thành; làm xong (+7 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to succeed; to finish

    他的理想实现了,成了作家。

    Ước mơ của anh ấy đã thành hiện thực, anh ấy đã trở thành nhà văn.

    His dream came true; he became a writer.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    đề đáo
    Nghĩa:
    đề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến
    Tiếng Anh:
    to mention; to raise (a subject)

    他常常提到你。

    Anh ấy thường nhắc đến bạn.

    He often mentions you.

    Chi tiết →
  • 提

    tí

    HSK 2
    Hán Việt:
    đề
    Nghĩa:
    xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuất (+5 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to carry (hanging down from the hand); to lift

    这件事以后再提。

    Chuyện này để sau hẵng nhắc lại.

    Let's bring this up later.

    Chi tiết →
  • 求

    qiú

    HSK 2
    Hán Việt:
    cầu
    Nghĩa:
    tìm kiếm; tìm; thỉnh cầu (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    to seek; to look for

    求你别生气了。

    Xin bạn đừng giận nữa mà.

    Please stop being angry.

    Chi tiết →
  • 放心

    fàng xīn

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    phóng tâm
    Nghĩa:
    cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
    Tiếng Anh:
    to feel relieved; to feel reassured

    你放心,我会小心的。

    Bạn yên tâm, tôi sẽ cẩn thận.

    Don't worry; I'll be careful.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    tâm trung
    Nghĩa:
    điểm trung tâm; trong suy nghĩ; trong lòng
    Tiếng Anh:
    central point; in one's thoughts

    他心中有很多话想说。

    Trong lòng anh ấy có rất nhiều điều muốn nói.

    He has a lot on his mind to say.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    kết quả
    Nghĩa:
    kết trái
    Tiếng Anh:
    to bear fruit

    他对结果很不满。

    Anh ấy rất không hài lòng với kết quả.

    He is unhappy with the result.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    bất mãn
    Nghĩa:
    bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
    Tiếng Anh:
    resentful; discontented

    他对结果很不满。

    Anh ấy rất không hài lòng với kết quả.

    He is unhappy with the result.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    bất quá
    Nghĩa:
    chỉ; chỉ là; không nhiều hơn (+4 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    only; merely

    不过,我还是想试试。

    Có điều, tôi vẫn muốn thử một chút.

    Still, I want to give it a try.

    Chi tiết →
  • 可是

    kě shì

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    khả thị
    Nghĩa:
    nhưng; tuy nhiên; (dùng để nhấn mạnh) thật sự
    Tiếng Anh:
    but; however; (used for emphasis) indeed

    可是他不听。

    Nhưng anh ấy không chịu nghe.

    But he wouldn't listen.

    Chi tiết →
  • 但

    dàn

    HSK 2 Đề thi HSK2
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
    Tiếng Anh:
    but; yet; however; still; merely; only; just

    但他没有来。

    Nhưng anh ấy đã không đến.

    But he didn't come.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    chân chính
    Nghĩa:
    chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
    Tiếng Anh:
    genuine; real; true; really; indeed

    他是真正的好人。

    Anh ấy là một người tốt thực sự.

    He is a genuinely good person.

    Chi tiết →
  • 或

    huò

    HSK 2 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    hoặc
    Nghĩa:
    có thể; có lẽ; có khả năng (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    maybe; perhaps

    或早或晚,他都会知道。

    Sớm hay muộn thì anh ấy cũng sẽ biết.

    Sooner or later, he will know.

    Chi tiết →
  • Hán Việt:
    toàn
    Nghĩa:
    tất cả; toàn bộ; toàn thể (+3 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    all; whole

    你说的全对。

    Bạn nói hoàn toàn đúng.

    Everything you said is right.

    Chi tiết →