HSK2 · Bài 18
Cảm xúc (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/30
真正
zhēn zhèng
HSK 2
- Hán Việt
- chân chính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chính hãng; thật; đúng
- thật sự; quả thật
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- genuine; real; true
- really; indeed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
真
zhēn
chân
正
zhēng
chính
🎙️ Luyện nói
真正
zhēn zhèng
chính hãng; thật; đúng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
真zhēn
chân
Đang tải…