学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

真正

zhēn zhèng

HSK 2
Hán Việt
chân chính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính hãng; thật; đúng
  2. thật sự; quả thật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • genuine; real; true
  • really; indeed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 真

    zhēn

    chân

  • 正

    zhēng

    chính

🎙️ Luyện nói

真正

zhēn zhèng

chính hãng; thật; đúng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

真zhēn

chân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是真正的好人。

    tā shì zhēn zhèng de hǎo rén

    Anh ấy là một người tốt thực sự.Bản dịch nháp

    ENHe is a genuinely good person.

    HSK 2

Có trong bài