学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 18

Cảm xúc (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Câu cảm thán — 多么…啊! và 啊 cuối câu

Bản nháp

多么+Tính từ+的+danh từ+啊!

原来是+…+啊!

多么 (duōme) "biết bao, thật là" + tính từ, cuối câu thêm 啊 (a) để bày tỏ cảm xúc mạnh: 多么可爱的孩子啊! 啊 cuối câu cũng làm lời nói mềm, tự nhiên: 原来是你啊! (Thì ra là bạn!).

  • Khẩu ngữ hay dùng 真 / 太…了 thay cho 多么: 真可爱!太好了!

Ví dụ

  • 多么可爱的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Đứa trẻ đáng yêu biết bao!Bản dịch nháp

    ENWhat a cute child!

    HSK 2
  • 原来是你啊!

    yuán lái shì nǐ a

    Thì ra là bạn à!Bản dịch nháp

    ENSo it's you!

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 多么可爱孩子啊!

    ✓ 多么可爱的孩子啊!

    Tính từ hai âm tiết bổ nghĩa cho danh từ cần 的.

2.Tính từ / động từ + 得 + mức độ (… đến mức…)

Bản nháp

Chủ ngữ+Tính từ / Động từ+得+kết quả

Sau 得 có thể là cả một cụm mô tả kết quả, mức độ của cảm xúc: 他气得说不出话 (tức đến mức không nói nên lời). Đây là bước mở rộng của bổ ngữ trạng thái (Bài 7).

  • 说不出话 = không nói ra được lời (bổ ngữ khả năng, học kỹ ở HSK3).

Ví dụ

  • 他气得说不出话。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh ấy tức đến mức không nói nên lời.Bản dịch nháp

    ENHe was too angry to speak.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他得气说不出话。

    ✓ 他气得说不出话。

    得 đứng sau tính từ / động từ chính 气.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).