← Lộ trình HSK1
说
shuō
Phồn thể: 說
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nói
- nói; trò chuyện; nói ra
- giải thích; bình luận
- mắng; quở trách
- hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết
- biến thể của 說|说[shuo1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to speak; to talk; to say
- to explain; to comment
- to scold; to tell off
- (bound form) theory; doctrine
- variant of 说
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
说
shuì
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
说
shuō
nói
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
说shuì
chưa có Hán Việt
Đang tải…