学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

汉语

Hàn yǔ

Phồn thể: 漢語

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
hán ngữ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Trung
  2. Ngôn ngữ tiếng Trung

Lượng từ: 门

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Chinese language

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 汉

    hàn

    hán

  • 语

    yǔ

    ngữ

🎙️ Luyện nói

汉语

Hàn yǔ

tiếng Trung

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

汉hàn

hán

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 请说汉语。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Hãy nói tiếng Trung.Bản dịch nháp

    ENPlease speak Chinese.

    HSK 1
  • 我学了半年汉语。

    wǒ xué le bàn nián hàn yǔ

    Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm.Bản dịch nháp

    ENI have studied Chinese for half a year.

    HSK 1
  • 我在初级班学汉语。

    wǒ zài chū jí bān xué hàn yǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI study Chinese in the beginner class.

    HSK 3
  • 她说汉语说得很好。

    tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo。

    Cô ấy nói tiếng Hán rất giỏi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 除了汉语,他还会说英语。

    chúle Hànyǔ, tā hái huì shuō Yīngyǔ。

    Ngoài tiếng Hán, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 为了学好汉语,他每天听写。

    wèile xué hǎo Hànyǔ, tā měitiān tīngxiě。

    Để học giỏi tiếng Hán, ngày nào anh ấy cũng nghe chép.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài