← Lộ trình HSK1
汉语
Hàn yǔ
Phồn thể: 漢語
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hán ngữ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng Trung
- Ngôn ngữ tiếng Trung
Lượng từ: 门
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese language
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
汉
hàn
hán
语
yǔ
ngữ
🎙️ Luyện nói
汉语
Hàn yǔ
tiếng Trung
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
汉hàn
hán
Đang tải…