学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

为了

wèi le

Phồn thể: 為了

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. để; nhằm mục đích; để mà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • for; for the purpose of; in order to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

  • 了

    le

    liễu

🎙️ Luyện nói

为了

wèi le

để; nhằm mục đích; để mà

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

为wéi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 为了理想,他不断努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Vì lý tưởng, anh ấy không ngừng cố gắng.Bản dịch nháp

    ENFor his ideal, he keeps striving.

    HSK 3
  • 做生意是为了利。

    zuò shēng yì shì wèi le lì

    Làm kinh doanh là vì lợi nhuận.Bản dịch nháp

    ENBusiness is for profit.

    HSK 6
  • 为了学好汉语,他每天听写。

    wèile xué hǎo Hànyǔ, tā měitiān tīngxiě。

    Để học giỏi tiếng Hán, ngày nào anh ấy cũng nghe chép.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài