← Lộ trình HSK1
为了
wèi le
Phồn thể: 為了
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- để; nhằm mục đích; để mà
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- for; for the purpose of; in order to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
为
wéi
chưa có Hán Việt
了
le
liễu
🎙️ Luyện nói
为了
wèi le
để; nhằm mục đích; để mà
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
为wéi
chưa có Hán Việt
Đang tải…