学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

利

lì

Ngoài HSK
Hán Việt
lợi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắc
  2. có lợi
  3. lợi ích
  4. ích lợi
  5. lợi nhuận
  6. lãi
  7. có lợi cho
  8. mang lại lợi ích
  9. họ [Li4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • surname Li

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 利

    lì

    lợi

🎙️ Luyện nói

利

lì

sắc

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

利lì

lợi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 做生意是为了利。

    zuò shēng yì shì wèi le lì

    Làm kinh doanh là vì lợi nhuận.Bản dịch nháp

    ENBusiness is for profit.

    HSK 6