← Lộ trình HSK1
利
lì
Ngoài HSK
- Hán Việt
- lợi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sắc
- có lợi
- lợi ích
- ích lợi
- lợi nhuận
- lãi
- có lợi cho
- mang lại lợi ích
- họ [Li4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- surname Li
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
利
lì
lợi
🎙️ Luyện nói
利
lì
sắc
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
利lì
lợi
Đang tải…