← Lộ trình HSK1
听写
tīng xiě
Phồn thể: 聽寫
HSK 1
- Hán Việt
- thính tả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả
- (âm nhạc) chép lại bằng tai
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of a pupil) to write down (in a dictation exercise)
- dictation
- (music) to transcribe by ear
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
听
yǐn
thính
写
xiě
tả
🎙️ Luyện nói
听写
tīng xiě
(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
听yǐn
thính
Đang tải…