← Lộ trình HSK1
学
xué
Phồn thể: 學
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- học
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- học
- học tập
- bắt chước
- khoa học
- hậu tố - môn khoa học
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to learn
- to study
- to imitate
- science
- -ology
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
学
xué
học
🎙️ Luyện nói
学
xué
học
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
学xué
học
Đang tải…