← Lộ trình HSK1
画
huà
Phồn thể: 畫
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hoạ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vẽ; tô tranh
- bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1])
- vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4])
- nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4])
- (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to draw; to paint
- picture; painting
- to draw (a line) (variant of 划)
- stroke of a Chinese character (variant of 划)
- (calligraphy) horizontal stroke (variant of 划)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
画
huà
hoạ
🎙️ Luyện nói
画
huà
vẽ; tô tranh
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
画huà
hoạ
Đang tải…