学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

兴趣

xìng qù

Phồn thể: 興趣

Đề thi HSK3
Hán Việt
hưng thú
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
  2. hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • interest (desire to know about sth)
  • interest (thing in which one is interested); hobby

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 兴

    xīng

    hưng

  • 趣

    qù

    thú

🎙️ Luyện nói

兴趣

xìng qù

hứng thú (mong muốn biết về gì đó)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

兴xīng

hưng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的兴趣是画画儿。

    tā de xìng qù shì huà huà ér

    Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.Bản dịch nháp

    ENHis hobby is painting.

    HSK 4

Có trong bài