← Lộ trình HSK1
的
de
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- đích
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- của (trợ từ sở hữu)
- của; ~(hậu tố sở hữu)
- (dùng sau định ngữ)
- (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- (dùng cuối câu trần thuật để nhấn mạnh)
- cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ và bài hát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- of; ~'s (possessive particle)
- (used after an attribute)
- (used to form a nominal expression)
- (used at the end of a declarative sentence for emphasis)
- also pr. [dì] or [di] in poetry and songs
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
的
de
đích
🎙️ Luyện nói
的
de
của (trợ từ sở hữu)
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
的de
đích
Đang tải…