← Lộ trình HSK1
来
lái
Phồn thể: 來
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến
- (dùng thay cho động từ cụ thể hơn)
- lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回來|回来[hui2lai5])
- từ khi (như trong 自古以來|自古以来[zi4gu3 yi3lai2])
- trong (khoảng thời gian đã qua)
- (tiền tố) ... sắp tới; ... tiếp theo (như trong 來世|来世[lai2shi4])
- (giữa hai động từ) để
- (sau số tròn) khoảng
- chỉ khả năng sau 得[de2], như trong 談得來|谈得来[tan2de5lai2], hoặc chỉ không khả năng sau 不[bu4], như trong 吃不來|吃不来[chi1bu5lai2])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to come
- (used as a substitute for a more specific verb)
- hither (directional complement for motion toward the speaker, as in 回来)
- ever since (as in 自古以来)
- for the past (amount of time)
- (prefix) the coming ...; the next ... (as in 来世)
- (between two verbs) in order to
- (after a round number) approximately
- (used after 得 to indicate possibility, as in 谈得来, or after 不 to indicate impossibility, as in 吃不来)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
来
lái
đến
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
来lái
lai
Đang tải…