学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

来

lái

Phồn thể: 來

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến
  2. (dùng thay cho động từ cụ thể hơn)
  3. lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回來|回来[hui2lai5])
  4. từ khi (như trong 自古以來|自古以来[zi4gu3 yi3lai2])
  5. trong (khoảng thời gian đã qua)
  6. (tiền tố) ... sắp tới; ... tiếp theo (như trong 來世|来世[lai2shi4])
  7. (giữa hai động từ) để
  8. (sau số tròn) khoảng
  9. chỉ khả năng sau 得[de2], như trong 談得來|谈得来[tan2de5lai2], hoặc chỉ không khả năng sau 不[bu4], như trong 吃不來|吃不来[chi1bu5lai2])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to come
  • (used as a substitute for a more specific verb)
  • hither (directional complement for motion toward the speaker, as in 回来)
  • ever since (as in 自古以来)
  • for the past (amount of time)
  • (prefix) the coming ...; the next ... (as in 来世)
  • (between two verbs) in order to
  • (after a round number) approximately
  • (used after 得 to indicate possibility, as in 谈得来, or after 不 to indicate impossibility, as in 吃不来)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

来

lái

đến

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

来lái

lai

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我来介绍一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Để tôi giới thiệu bạn của tôi một chút.Bản dịch nháp

    ENLet me introduce my friend.

    HSK 1
  • 你什么时候来?

    nǐ shén me shí hou lái

    Khi nào bạn đến?Bản dịch nháp

    ENWhen are you coming?

    HSK 1
  • 还有一个人没来。

    hái yǒu yī gè rén méi lái

    Còn một người nữa chưa đến.Bản dịch nháp

    ENThere is still one more person who hasn't come.

    HSK 1
  • 这是我第一次来。

    zhè shì wǒ dì yī cì lái

    Đây là lần đầu tiên tôi đến.Bản dịch nháp

    ENThis is my first time here.

    HSK 1
  • 请等一下,我马上来。

    qǐng děng yī xià wǒ mǎ shàng lái

    Chờ một chút, tôi đến ngay.Bản dịch nháp

    ENPlease wait, I'm coming right away.

    HSK 1
  • 我从家来,去过北京。

    wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng

    Tôi từ nhà đến, đã từng đi Bắc Kinh.Bản dịch nháp

    ENI came from home, and have been to Beijing.

    HSK 1

Có trong bài