← Lộ trình HSK1
马上
mǎ shàng
Phồn thể: 馬上
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- mã thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức
- ngay tức khắc
- lập tức
- trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at once
- right away
- immediately
- on horseback (i.e. by military force)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
马
mǎ
mã
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
马上
mǎ shàng
ngay lập tức
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
马mǎ
mã
Đang tải…