学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

急

jí

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khẩn cấp
  2. cấp bách
  3. nhanh
  4. vội
  5. vẻ lo lắng
  6. làm cho (ai đó) lo lắng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • urgent
  • pressing
  • rapid
  • hurried
  • worried
  • to make (sb) anxious

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 急

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

急

jí

khẩn cấp

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

急jí

cấp

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 别急,医生马上就来。

    bié jí yī shēng mǎ shàng jiù lái

    Đừng lo, bác sĩ đến ngay bây giờ.Bản dịch nháp

    ENDon't worry; the doctor is coming right away.

    HSK 2
  • 别急,我们想想办法。

    bié jí wǒ men xiǎng xiǎng bàn fǎ

    Đừng vội, chúng ta nghĩ cách đã.Bản dịch nháp

    ENDon't worry; let's think of a way.

    HSK 2
  • 时间足够,别急。

    shí jiān zú gòu bié jí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere's enough time; no rush.

    HSK 3
  • 别急,我有的是时间。

    bié jí wǒ yǒu de shì shí jiān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNo rush—I have plenty of time.

    HSK 3

Có trong bài