学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

我

wǒ

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ngã
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôi
  2. tôi; mình; của tôi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • I; me; my

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 我

    wǒ

    ngã

🎙️ Luyện nói

我

wǒ

tôi

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

我wǒ

ngã

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我来介绍一下我的朋友。

    wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng you

    Để tôi giới thiệu bạn của tôi một chút.Bản dịch nháp

    ENLet me introduce my friend.

    HSK 1
  • 我会做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi biết nấu ăn.Bản dịch nháp

    ENI can cook.

    HSK 1
  • 我要洗手。

    wǒ yào xǐ shǒu

    Tôi muốn rửa tay.Bản dịch nháp

    ENI want to wash my hands.

    HSK 1
  • 我明白了。

    wǒ míng bai le

    Tôi hiểu rồi.Bản dịch nháp

    ENI understand.

    HSK 1
  • 请给我票。

    qǐng gěi wǒ piào

    Làm ơn đưa vé cho tôi.Bản dịch nháp

    ENPlease give me the ticket.

    HSK 1
  • 我能进来吗?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi vào được không?Bản dịch nháp

    ENMay I come in?

    HSK 1

Có trong bài