← Lộ trình HSK1
我
wǒ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ngã
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tôi
- tôi; mình; của tôi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- I; me; my
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
我
wǒ
ngã
🎙️ Luyện nói
我
wǒ
tôi
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
我wǒ
ngã
Đang tải…