← Lộ trình HSK1
做
zuò
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm
- làm; sản xuất
- viết; sáng tác
- làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)
- (về người) làm (trung gian, học sinh giỏi, v.v.); trở thành (vợ chồng, bạn bè, v.v.)
- (về vật) đóng vai trò; được dùng để
- giả vờ (dáng vẻ hoặc thái độ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make; to produce
- to write; to compose
- to do; to engage in; to hold (a party etc)
- (of a person) to be (an intermediary, a good student etc); to become (husband and wife, friends etc)
- (of a thing) to serve as; to be used for
- to assume (an air or manner)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
做
zuò
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
做
zuò
làm
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
做zuò
chưa có Hán Việt
Đang tải…