← Lộ trình HSK1
菜
cài
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- món ăn, rau
- rau (LT:棵[ke1])
- món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2])
- (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- (thông tục) mẫu người (mình thích)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dish (type of food)
- vegetable
- cuisine
- (coll.) (one's) type
- (of one's skills etc) weak
- poor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
菜
cài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
菜
cài
món ăn, rau
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
菜cài
chưa có Hán Việt
Đang tải…