学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不错

bù cuò

Phồn thể: 不錯

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
bất thó
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúng
  2. chính xác
  3. không tồi
  4. khá tốt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • correct
  • right
  • not bad
  • pretty good

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 错

    cuò

    thó

🎙️ Luyện nói

不错

bù cuò

đúng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 这个菜味道不错。

    zhè ge cài wèi dao bù cuò

    Món này vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENThis dish tastes good.

    HSK 2
  • 这个工作条件不错。

    zhè ge gōng zuò tiáo jiàn bù cuò

    Điều kiện làm việc của công việc này khá tốt.Bản dịch nháp

    ENThe working conditions are good.

    HSK 2
  • 大多数考生的成绩都不错。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm khá tốt.Bản dịch nháp

    ENMost examinees got good grades.

    HSK 2
  • 整体上看,效果不错。

    zhěng tǐ shàng kàn xiào guǒ bù cuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOverall, the effect is good.

    HSK 3
  • 他尝了一口,觉得味道不错。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nếm thử một miếng, thấy vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENHe took a bite and liked it.

    HSK 5

Có trong bài