学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

成绩

chéng jì

Phồn thể: 成績

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thành tích
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành tích
  2. kết quả học tập
  3. điểm số

Lượng từ: 项个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • achievement
  • performance records
  • grades

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 成

    chéng

    thành

  • 绩

    jì

    tích

🎙️ Luyện nói

成绩

chéng jì

thành tích

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

成chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 大多数考生的成绩都不错。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm khá tốt.Bản dịch nháp

    ENMost examinees got good grades.

    HSK 2
  • 我的成绩比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm của tôi đã tiến bộ hơn lần trước.Bản dịch nháp

    ENMy grades improved compared with last time.

    HSK 2
  • 他的成绩被大家认可了。

    tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le

    Thành tích của anh ấy đã được mọi người công nhận.Bản dịch nháp

    ENHis results were recognized by everyone.

    HSK 3

Có trong bài