← Lộ trình HSK1
了
le
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- liễu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rồi (trợ từ)
- (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại)
- (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (completed action marker)
- (modal particle indicating change of state, situation now)
- (modal particle intensifying preceding clause)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
了
le
liễu
🎙️ Luyện nói
了
le
rồi (trợ từ)
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
了le
liễu
Đang tải…