学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

半天

bàn tiān

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
bán thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa ngày
  2. một thời gian dài
  3. khá lâu
  4. giữa không trung

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • half of the day
  • a long time
  • quite a while
  • midair

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 半

    bàn

    bán

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

半天

bàn tiān

nửa ngày

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

半bàn

bán

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我等了半天。

    wǒ děng le bàn tiān

    Tôi đã đợi rất lâu.Bản dịch nháp

    ENI waited a long while.

    HSK 1

Có trong bài