← Lộ trình HSK1
等
děng
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đẳng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đợi; chờ đợi
- đến lúc; khi; tới
- vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- (hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng
- (hình thức kết hợp) bằng với; giống như
- (dùng để kết thúc liệt kê)
- (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- class
- rank
- grade
- equal to
- same as
- to wait for
- to await
- et cetera
- and so on
- et al. (and other authors)
- after
- as soon as
- once
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
等
děng
đẳng
🎙️ Luyện nói
等
děng
đợi; chờ đợi
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
等děng
đẳng
Đang tải…