学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

儿

r

Phồn thể: 兒

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố giảm nhẹ không thành âm
  2. ngữ âm uốn lưỡi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • child; son

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

儿

r

hậu tố giảm nhẹ không thành âm

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

儿rén

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 别走,再等一下儿。

    bié zǒu zài děng yī xià r

    Đừng đi, đợi thêm một chút nữa.Bản dịch nháp

    ENDon't go, wait a moment more.

    HSK 1
  • 他爱讲笑话儿。

    tā ài jiǎng xiào hua r

    Anh ấy thích kể chuyện cười.Bản dịch nháp

    ENHe loves telling jokes.

    HSK 2