学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

笑话

xiào hua

Phồn thể: 笑話

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])
  2. chế nhạo; chế giễu
  3. lố bịch; vô lý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • joke; jest
  • to laugh at; to mock

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 笑

    xiào

    chưa có Hán Việt

  • 话

    huà

    thoại

🎙️ Luyện nói

笑话

xiào hua

trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4])

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

笑xiào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他讲了一个笑话,大家都笑了。

    tā jiǎng le yī ge xiào hua dà jiā dōu xiào le

    Anh ấy kể một chuyện cười, mọi người đều bật cười.Bản dịch nháp

    ENHe told a joke and everyone laughed.

    HSK 2
  • 他爱讲笑话儿。

    tā ài jiǎng xiào hua r

    Anh ấy thích kể chuyện cười.Bản dịch nháp

    ENHe loves telling jokes.

    HSK 2

Có trong bài