← Lộ trình HSK1
爱
ài
Phồn thể: 愛
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- yêu, thích
- yêu; thích
- tình cảm
- có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to love; to be fond of; to like
- affection
- to be inclined (to do sth); to tend to (happen)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
爱
ài
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
爱
ài
yêu, thích
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
爱ài
chưa có Hán Việt
Đang tải…