← Lộ trình HSK1
吃
chī
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ăn
- ăn; tiêu thụ
- ăn ở (nhà ăn, v.v.)
- tiêu diệt; phá hủy
- hấp thụ
- chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
- biến thể của 吃[chi1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to eat; to consume
- to eat at (a cafeteria etc)
- to eradicate; to destroy
- to absorb
- to suffer (shock, injury, defeat etc)
- variant of 吃
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
吃
chī
khật
🎙️ Luyện nói
吃
chī
ăn
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
吃chī
khật
Đang tải…