← Lộ trình HSK1
面包
miàn bāo
Phồn thể: 麵包
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bánh mì
Lượng từ: 片袋块
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bread
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
包
bāo
bao
🎙️ Luyện nói
面包
miàn bāo
bánh mì
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…