← Lộ trình HSK1
牛奶
niú nǎi
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ngưu nái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sữa bò
Lượng từ: 瓶杯
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cow's milk
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
牛
niú
ngưu
奶
nǎi
nái
🎙️ Luyện nói
牛奶
niú nǎi
sữa bò
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
牛niú
ngưu
Đang tải…