学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

牛奶

niú nǎi

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
ngưu nái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sữa bò

Lượng từ: 瓶杯

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cow's milk

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 牛

    niú

    ngưu

  • 奶

    nǎi

    nái

🎙️ Luyện nói

牛奶

niú nǎi

sữa bò

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

牛niú

ngưu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 早饭我吃面包,喝牛奶。

    zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa bò.Bản dịch nháp

    ENFor breakfast I eat bread and drink milk.

    HSK 1
  • 牛奶凉了,我去热一下。

    niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià

    Sữa nguội rồi, để tôi đi hâm nóng một chút.Bản dịch nháp

    ENThe milk got cold; I'll heat it up.

    HSK 2

Có trong bài