← Lộ trình HSK1
热
rè
Phồn thể: 熱
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nhiệt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nóng
- hâm nóng
- làm nóng
- nóng (thời tiết)
- nhiệt
- nhiệt tình
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to warm up
- to heat up
- hot (of weather)
- heat
- fervent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
热
rè
nhiệt
🎙️ Luyện nói
热
rè
nóng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
热rè
nhiệt
Đang tải…