学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

这里

zhè lǐ

Phồn thể: 這裏

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]
  2. ở đây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 这里
  • here

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 这

    zhè

    chưa có Hán Việt

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

这里

zhè lǐ

biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

这zhè

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 这里人很少。

    zhè lǐ rén hěn shǎo

    Ở đây rất ít người.Bản dịch nháp

    ENThere are few people here.

    HSK 1
  • 这里冷,那里热。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Ở đây lạnh, ở đó nóng.Bản dịch nháp

    ENIt's cold here, hot there.

    HSK 1
  • 这里不能停车。

    zhè lǐ bù néng tíng chē

    Ở đây không được đỗ xe.Bản dịch nháp

    ENNo parking here.

    HSK 2
  • 这里交通很方便,坐车十分钟就到。

    zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào

    Giao thông ở đây rất thuận tiện, đi xe mười phút là đến.Bản dịch nháp

    ENTransport here is convenient; ten minutes by bus.

    HSK 2
  • 他确实来过这里。

    tā què shí lái guò zhè lǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe indeed came here.

    HSK 3
  • 这里的景色真美。

    zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe scenery here is really beautiful.

    HSK 3

Có trong bài