← Lộ trình HSK1
车
chē
Phồn thể: 車
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- xa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xe
- phương tiện giao thông
- máy
- mài giũa bằng máy tiện
- bộ thủ Khang Hy số 159
- họ [Che1]
Lượng từ: 辆
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- car
- vehicle
- machine
- to shape with a lathe
- Kangxi radical 159
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
车
chē
xa
🎙️ Luyện nói
车
chē
xe
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
车chē
xa
Đang tải…