学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保险

bǎo xiǎn

Phồn thể: 保險

HSK 3
Hán Việt
bảo hiểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo hiểm
  2. an toàn
  3. bảo đảm
  4. chắc chắn
  5. nhất định phải

Lượng từ: 份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • insurance
  • to insure
  • safe
  • secure
  • be sure
  • be bound to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

  • 险

    xiǎn

    hiểm

🎙️ Luyện nói

保险

bǎo xiǎn

bảo hiểm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我给车保了保险。

    wǒ gěi chē bǎo le bǎo xiǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI insured the car.

    HSK 3
  • 买保险要看清楚费用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhen buying insurance, read the fees carefully.

    HSK 3