← Lộ trình HSK1
要
yào
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- yếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- muốn; cần; yêu cầu
- sẽ; sắp; sắp sửa
- cần phải; nên
- nếu (giống như 要是[yao4 shi5])
- (dạng kết hợp) quan trọng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to want; to need; to ask for
- will; shall; about to
- need to; should
- if (same as 是)
- (bound form) important
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
要
yāo
yếu
🎙️ Luyện nói
要
yào
muốn; cần; yêu cầu
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
要yāo
yếu
Đang tải…