← Lộ trình HSK1
没
méi
Phồn thể: 沒
HSK 1
- Hán Việt
- mớ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (negative prefix for verbs) have not; not
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
没
méi
mớ / một
🎙️ Luyện nói
没
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
没méi
mớ
Đang tải…