学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

从来

cóng lái

Phồn thể: 從來

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luôn luôn
  2. mọi lúc
  3. không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • always
  • at all times
  • never (if used in negative sentence)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 从

    cóng

    chưa có Hán Việt

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

从来

cóng lái

luôn luôn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

从cóng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我从来没见过他。

    wǒ cóng lái méi jiàn guò tā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI have never seen him.

    HSK 3