← Lộ trình HSK1
他
tā
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tha
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- anh ấy
- anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng)
- (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh)
- (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)
- (văn học) khác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- he; him (used for either sex when the sex is unknown or unimportant)
- (used before sb's name for emphasis)
- (used as a meaningless mock object)
- (literary) other
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
他
tā
tha
🎙️ Luyện nói
他
tā
anh ấy
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
他tā
tha
Đang tải…