学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

读书

dú shū

Phồn thể: 讀書

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
độc thư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc sách
  2. học
  3. học ở trường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to read a book
  • to study
  • to attend school

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 读

    dòu

    độc

  • 书

    shū

    thư

🎙️ Luyện nói

读书

dú shū

đọc sách

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

读dòu

độc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他喜欢读书。

    tā xǐ huan dú shū

    Anh ấy thích đọc sách.Bản dịch nháp

    ENHe likes reading.

    HSK 1
  • 学校开展了读书活动。

    xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe school launched a reading activity.

    HSK 3

Có trong bài