← Lộ trình HSK1
活动
huó dòng
Phồn thể: 活動
HSK 2
- Hán Việt
- hoạt động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tập thể dục
- di chuyển
- vận hành
- sử dụng mối quan hệ (ảnh hưởng cá nhân)
- lỏng
- lung lay
- chủ động
- có thể di chuyển
- hoạt động
- chiến dịch
- diễn tập
- hành vi
Lượng từ: 项个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exercise
- to move about
- to operate
- to use connections (personal influence)
- loose
- shaky
- active
- movable
- activity
- campaign
- maneuver
- behavior
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
活
huó
hoạt
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
活动
huó dòng
tập thể dục
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
活huó
hoạt
Đang tải…