学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

所以

suǒ yǐ

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vì vậy
  2. do đó
  3. nên
  4. lý do tại sao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • therefore
  • as a result
  • so
  • the reason why

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 所

    suǒ

    sỡ

  • 以

    yǐ

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

所以

suǒ yǐ

vì vậy

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

所suǒ

sỡ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 因为下雨,所以活动停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Vì trời mưa nên hoạt động đã dừng lại.Bản dịch nháp

    ENThe activity stopped because of rain.

    HSK 2

Có trong bài