← Lộ trình HSK1
停
tíng
HSK 2
- Hán Việt
- đình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dừng
- ngừng
- đỗ (xe)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stop
- to halt
- to park (a car)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
停
tíng
đình
🎙️ Luyện nói
停
tíng
dừng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
停tíng
đình
Đang tải…