← Lộ trình HSK1
跑
pǎo
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chạy
- chạy trốn
- bỏ trốn
- chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
- (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
- (bổ ngữ động từ) đi
- mất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to run
- to run away
- to escape
- to run around (on errands etc)
- (of a gas or liquid) to leak or evaporate
- (verb complement) away
- off
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
跑
páo
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
跑
pǎo
chạy
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
跑páo
chưa có Hán Việt
Đang tải…