学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

跑

pǎo

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy
  2. chạy trốn
  3. bỏ trốn
  4. chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
  5. (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
  6. (bổ ngữ động từ) đi
  7. mất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to run
  • to run away
  • to escape
  • to run around (on errands etc)
  • (of a gas or liquid) to leak or evaporate
  • (verb complement) away
  • off

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 跑

    páo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

跑

pǎo

chạy

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

跑páo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 小朋友在外边跑。

    xiǎo péng you zài wài bian pǎo

    Các bạn nhỏ đang chạy ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe children are running outside.

    HSK 1
  • 有时候我早上跑,有时候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Có lúc buổi sáng tôi chạy bộ, có lúc đi bộ.Bản dịch nháp

    ENSometimes I run in the morning, sometimes I walk.

    HSK 1
  • 他跑了几步就停了。

    tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe ran a few steps and stopped.

    HSK 3

Có trong bài