学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

走路

zǒu lù

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tẩu lộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi bộ
  2. đi bằng chân

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to walk
  • to go on foot

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 走

    zǒu

    tẩu

  • 路

    lù

    lộ

🎙️ Luyện nói

走路

zǒu lù

đi bộ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

走zǒu

tẩu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他走路很快,我很慢。

    tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn

    Anh ấy đi bộ rất nhanh, tôi thì rất chậm.Bản dịch nháp

    ENHe walks fast, I am slow.

    HSK 1
  • 有时候我早上跑,有时候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Có lúc buổi sáng tôi chạy bộ, có lúc đi bộ.Bản dịch nháp

    ENSometimes I run in the morning, sometimes I walk.

    HSK 1

Có trong bài