← Lộ trình HSK1
快
kuài
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khoái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhanh
- nhanh chóng
- tốc độ
- tỷ lệ
- sớm
- gần như
- khẩn trương
- thông minh
- sắc bén (dao hoặc trí tuệ)
- thẳng thắn
- chân thành
- hài lòng
- vui vẻ
- dễ chịu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- rapid
- quick
- speed
- rate
- soon
- almost
- to make haste
- clever
- sharp (of knives or wits)
- forthright
- plainspoken
- gratified
- pleased
- pleasant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
快
kuài
khoái
🎙️ Luyện nói
快
kuài
nhanh
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
快kuài
khoái
Đang tải…