学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

上车

shàng chē

Phồn thể: 上車

HSK 1
Hán Việt
thượng xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get on or into (a bus, train, car etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

上车

shàng chē

lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请上车,我们走。

    qǐng shàng chē wǒ men zǒu

    Mời lên xe, chúng ta đi thôi.Bản dịch nháp

    ENPlease get in, let's go.

    HSK 1
  • 旅客们在排队上车。

    lǚ kè men zài pái duì shàng chē

    Hành khách đang xếp hàng lên xe.Bản dịch nháp

    ENPassengers are queuing to board.

    HSK 2
  • 公交车来了,快上车!

    gōng jiāo chē lái le kuài shàng chē

    Xe buýt đến rồi, mau lên xe!Bản dịch nháp

    ENThe bus is here, get on quickly!

    HSK 2
  • 赶快上车!

    gǎn kuài shàng chē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENGet on the bus quickly!

    HSK 3

Có trong bài