学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

公交车

gōng jiāo chē

Phồn thể: 公交車

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
công giao xa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương tiện giao thông công cộng
  2. xe buýt thành phố
  3. Lượng từ: 輛|辆[liang4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • public transport vehicle
  • town bus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 交

    jiāo

    giao

  • 车

    chē

    xa

🎙️ Luyện nói

公交车

gōng jiāo chē

phương tiện giao thông công cộng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 公交车来了,快上车!

    gōng jiāo chē lái le kuài shàng chē

    Xe buýt đến rồi, mau lên xe!Bản dịch nháp

    ENThe bus is here, get on quickly!

    HSK 2
  • 你可以坐地铁,或者坐公交车。

    nǐ kě yǐ zuò dì tiě huò zhě zuò gōng jiāo chē

    Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc đi xe buýt.Bản dịch nháp

    ENYou can take the subway or the bus.

    HSK 2

Có trong bài