学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

或者

huò zhě

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoặc
  2. có thể; có lẽ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • or
  • possibly; maybe; perhaps

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 或

    huò

    hoặc

  • 者

    zhě

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

或者

huò zhě

hoặc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

或huò

hoặc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你可以坐地铁,或者坐公交车。

    nǐ kě yǐ zuò dì tiě huò zhě zuò gōng jiāo chē

    Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc đi xe buýt.Bản dịch nháp

    ENYou can take the subway or the bus.

    HSK 2
  • 我可以用现金或者人民币支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI can pay in cash or RMB.

    HSK 3

Có trong bài