学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现金

xiàn jīn

Phồn thể: 現金

HSK 3
Hán Việt
hiện kim
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền mặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cash

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 金

    jīn

    kim

🎙️ Luyện nói

现金

xiàn jīn

tiền mặt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 行李里有证件和现金。

    xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe luggage contains documents and cash.

    HSK 3
  • 我可以用现金或者人民币支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI can pay in cash or RMB.

    HSK 3