← Lộ trình HSK1
证件
zhèng jiàn
Phồn thể: 證件
HSK 3
- Hán Việt
- chứng kiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- certificate; papers; credentials; document; ID
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
证
zhèng
chứng
件
jiàn
kiện
🎙️ Luyện nói
证件
zhèng jiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
证zhèng
chứng
Đang tải…